
为了
保护
野生动物,
我们
必须
共同
打击
偷猎。
To protect wildlife, we must collectively combat poaching.
Để bảo vệ động vật hoang dã, chúng ta phải cùng nhau chống lại việc săn bắn trái phép.
偷猎者
为了
获取
动物
的
皮毛
和
象牙,
破坏
了
生态平衡。
Poachers disrupt the ecological balance to obtain animal fur and ivory.
Những kẻ săn bắn trái phép đã phá hủy cân bằng sinh thái để lấy da và ngà của động vật.
政府
正在
加大力度
打击
偷猎
行为。
The government is stepping up efforts to fight against poaching.
Chính phủ đang tăng cường nỗ lực chống lại hoạt động săn bắn trái phép.
こ
の
ボ
ト
ル
は
再
利用
可能
で
す。
This bottle can be reused.
Cái bình này có thể tái sử dụng.
我
々
は
再
利用
す
る
こ
と
で
環
境
に
貢
献
で
き
ま
す。
We can contribute to the environment by recycling.
Chúng ta có thể đóng góp cho môi trường bằng cách tái sử dụng.
そ
れ
は
再
利用
の
良
い
例
で
す。
That's a good example of reuse.
Đó là một ví dụ tốt về việc tái sử dụng.
这种
设备
能
有效
净化
空气。
This device can effectively purify the air.
Thiết bị này có thể lọc không khí một cách hiệu quả.
我们
需要
采取措施
净化
饮用水。
We need to take measures to purify drinking water.
Chúng ta cần áp dụng biện pháp để làm sạch nước uống.
净化
心灵
同样
重要。
Purifying the soul is equally important.
Làm sạch tâm hồn cũng quan trọng không kém.
下雨
可以
减少
空气污染。
Rain can reduce air pollution.
Mưa có thể giảm thiểu ô nhiễm không khí.
我
尽量减少
糖
的
摄入。
I try to reduce my sugar intake.
Tôi cố gắng giảm lượng đường nạp vào.
为了
环保,
我们
应该
减少
使用
塑料袋。
For environmental protection, we should reduce the use of plastic bags.
Vì môi trường, chúng ta nên giảm sử dụng túi nilon.
这种
化学物质
对
环境
造成
了
严重危害。
This chemical causes serious harm to the environment.
Chất hóa học này gây ra hại nghiêm trọng cho môi trường.
吸烟
对
健康
有害。
Smoking is harmful to health.
Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe.
网络
欺凌
对
青少年
的
心理健康
造成
了
危害。
Cyberbullying harms the mental health of teenagers.
Bắt nạt trên mạng gây hại cho sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên.
他
受到
了
严重
的
威胁。
He was seriously threatened.
Anh ấy bị đe dọa nghiêm trọng.
气候变化
对
我们
的
未来
构成
了
巨大
的
威胁。
Climate change poses a great threat to our future.
Biến đổi khí hậu tạo ra một mối đe dọa lớn đối với tương lai của chúng ta.
他们
使用
威胁
来
获得
想要
的
东西。
They use threats to get what they want.
Họ sử dụng sự đe dọa để có được những gì họ muốn.
污染
对
环境
有
很大
的
影响。
Pollution has a big impact on the environment.
Ô nhiễm có ảnh hưởng lớn đến môi trường.
这条
河
很
干净,
没有
污染。
This river is very clean, without pollution.
Dòng sông này rất sạch, không bị ô nhiễm.
下雨
可以
减少
空气污染。
Rain can reduce air pollution.
Mưa có thể giảm thiểu ô nhiễm không khí.
这个
秘密
被
无意
中
泄漏
了。
The secret was accidentally leaked.
Bí mật này đã bị rò rỉ một cách vô ý.
公司
的
财务报告
泄漏
给
了
竞争对手。
The company's financial report was leaked to competitors.
Báo cáo tài chính của công ty đã bị rò rỉ cho đối thủ cạnh tranh.
防止
数据
泄漏
是
我们
的
首要任务。
Preventing data leakage is our top priority.
Ngăn chặn rò rỉ dữ liệu là nhiệm vụ hàng đầu của chúng tôi.
他
突然
在
人群
中
消失
了。
He suddenly disappeared in the crowd.
Anh ấy đột nhiên biến mất trong đám đông.
我
的
钱包
不见
了,
好像
是
消失
了
一样。
My wallet is gone, as if it has disappeared.
Ví của tôi không thấy đâu, như thể nó đã biến mất.
雾气
逐渐
消失,
天空
变得
清晰。
The fog gradually disappeared, and the sky became clear.
Sương mù dần tan biến, bầu trời trở nên trong xanh.
破坏
规则
会
有
什么
后果?
What are the consequences of breaking the rules?
Vi phạm luật sẽ có hậu quả gì?
欺骗
是
破坏
人际关系
的
快速
方法。
Deception is a quick way to ruin interpersonal relationships.
Lừa dối là cách nhanh chóng để phá hủy mối quan hệ giữa mọi người.
疑心
太重
会
破坏
人际关系。
Too much suspicion can destroy interpersonal relationships.
Nghi ngờ quá mức sẽ phá hủy mối quan hệ giữa mọi người.
Bình luận