
这个
钻石
是
人造
的。
This diamond is man-made.
Viên kim cương này là nhân tạo.
人造
的
湖泊
将
用于
储存
雨水。
The man-made lake will be used to store rainwater.
Hồ nhân tạo sẽ được sử dụng để lưu trữ nước mưa.
人造
的
卫星
已经
发射
到
太空。
The artificial satellite has been launched into space.
Vệ tinh nhân tạo đã được phóng vào không gian.
这项
措施
是
出于
保护性
的
考虑。
This measure is considered from a protective perspective.
Biện pháp này được xem xét trên tinh thần bảo vệ.
为了
保护性
的
目的,
公司
采取
了
严格
的
数据
安全措施。
For protective purposes, the company has implemented strict data security measures.
Với mục đích bảo vệ, công ty đã áp dụng các biện pháp an toàn dữ liệu nghiêm ngặt.
保护性
的
工作服
可以
减少
工人
受伤
的
风险。
Protective workwear can reduce the risk of injury to workers.
Quần áo bảo hộ lao động có thể giảm thiểu nguy cơ bị thương cho người lao động.
心脏病
是
很
危险
的
Heart disease is very dangerous.
Bệnh tim rất nguy hiểm.
这种
病毒
是
最
危险
的
病毒
之一。
This virus is one of the most dangerous ones.
Loại virus này là một trong những virus nguy hiểm nhất.
开车
时玩
手机
是
危险
的。
Using a cell phone while driving is dangerous.
Việc dùng điện thoại khi lái xe là nguy hiểm.
太阳能
是
一种
可再生
的
能源。
Solar energy is a renewable energy source.
Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng có thể tái tạo.
我们
应该
更多地
使用
可再生
的
资源。
We should use renewable resources more.
Chúng ta nên sử dụng nhiều hơn các nguồn tài nguyên có thể tái tạo.
可再生
的
能源
对
环境友好。
Renewable energy is environmentally friendly.
Nguồn năng lượng tái tạo thân thiện với môi trường.
我们
必须
采取
可
持续
的
发展
策略。
We must adopt sustainable development strategies.
Chúng ta phải áp dụng các chiến lược phát triển bền vững.
可
持续
的
旅游业
能够
为
当地
社区
带来
经济
利益。
Sustainable tourism can bring economic benefits to the local community.
Ngành du lịch bền vững có thể mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương.
这个
城市
重视
建设
可
持续
的
交通系统。
This city places importance on building a sustainable transportation system.
Thành phố này coi trọng việc xây dựng hệ thống giao thông bền vững.
这种
塑料袋
是
可
生物降解
的,
对
环境友好。
This plastic bag is biodegradable, environmentally friendly.
Loại túi nhựa này có thể phân hủy sinh học, thân thiện với môi trường.
市场
上
越来越
多
的
产品
标榜
为
可
生物降解
的。
More and more products on the market are advertised as biodegradable.
Ngày càng có nhiều sản phẩm trên thị trường được quảng cáo là có thể phân hủy sinh học.
使用
可
生物降解
的
材料
是
减少
环境污染
的
一个
有效
方法。
Using biodegradable materials is an effective way to reduce environmental pollution.
Sử dụng vật liệu có thể phân hủy sinh học là một cách hiệu quả để giảm ô nhiễm môi trường.
这种
杯子
是
可
重复使用
的。
This type of cup is reusable.
Loại cốc này có thể tái sử dụng.
为了
环保,
我们
鼓励
使用
可
重复使用
的
购物袋。
For environmental protection, we encourage the use of reusable shopping bags.
Để bảo vệ môi trường, chúng tôi khuyến khích sử dụng túi mua hàng có thể tái sử dụng.
可
重复使用
的
资源
对于
减少
浪费
非常
重要。
Reusable resources are very important for reducing waste.
Nguyên liệu có thể tái sử dụng rất quan trọng để giảm lượng chất thải.
有害
的
化学物质
可能
会
导致
健康
问题。
Harmful chemicals may cause health problems.
Các chất hóa học có hại có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.
吸烟
对
人体
是
有害
的。
Smoking is harmful to the human body.
Hút thuốc là có hại cho cơ thể con người.
长时间
对
着
电脑
会
对
你
的
眼睛
有害。
Long-time exposure to computers is harmful to your eyes.
Tiếp xúc lâu dài với máy tính có hại cho mắt bạn.
这种
蘑菇
是
有毒
的,
不
可以
吃。
This type of mushroom is poisonous and cannot be eaten.
Loại nấm này có độc, không thể ăn được.
有些
化学物质
是
有毒
的,
需要
小心
处理。
Some chemical substances are toxic and need to be handled with care.
Một số hóa chất có độc, cần phải xử lý cẩn thận.
过量
摄入
这种
药物
是
有毒
的。
Overdosing on this medication is poisonous.
Việc tiêu thụ quá mức loại thuốc này là có độc.
森林
砍伐
对
生态系统
的
破坏
是
巨大
的。
Deforestation causes tremendous damage to the ecosystem.
Sự phá hại của việc chặt phá rừng lớn đối với hệ sinh thái.
为了
阻止
森林
砍伐,
政府
制定
了
新
法律。
The government has enacted new laws to prevent deforestation.
Để ngăn chặn việc chặt phá rừng, chính phủ đã ban hành luật mới.
森林
砍伐
导致
了
多种
动物
失去
了
它们
的
栖息地。
Deforestation has led to many animals losing their habitats.
Việc chặt phá rừng đã khiến nhiều loài động vật mất đi môi trường sống của chúng.
这条
河流
被
严重
污染
的。
This river is seriously polluted.
Dòng sông này bị ô nhiễm nghiêm trọng.
许多
工厂
排放
污染
的
废水。
Many factories discharge polluted wastewater.
Nhiều nhà máy xả nước thải ô nhiễm.
我们
必须
减少
空气
中
的
污染物。
We must reduce pollutants in the air.
Chúng ta phải giảm bớt các chất ô nhiễm trong không khí.
一些
灭绝
的
动物
再也
无法
在
这个
世界
上
被
见到
了。
Some extinct animals can no longer be seen in this world.
Một số loài động vật đã tuyệt chủng không thể được nhìn thấy trên thế giới này nữa.
许多
科学家
都
在
努力
避免
灭绝
的
物种
消失。
Many scientists are working hard to prevent endangered species from disappearing.
Nhiều nhà khoa học đang nỗ lực để tránh cho các loài đang tuyệt chủng biến mất.
灭绝
的
生物
是
自然界
的
一个
大
损失。
Extinct creatures are a great loss to nature.
Sự mất mát của các loài đã tuyệt chủng là một tổn thất lớn cho tự nhiên.
这家
餐厅
使用
生态
友好
的
餐具。
This restaurant uses eco-friendly tableware.
Nhà hàng này sử dụng bộ đồ ăn thân thiện với môi trường.
生态
友好
的
产品
越来越
受
消费者
欢迎。
Eco-friendly products are becoming increasingly popular with consumers.
Sản phẩm thân thiện với môi trường ngày càng được người tiêu dùng ưa chuộng.
他们
致力于
开发
更
多
生态
友好
的
技术。
They are committed to developing more eco-friendly technologies.
Họ cam kết phát triển nhiều công nghệ thân thiện với môi trường hơn.
Bình luận