1
去
去 (qù) có nghĩa là 'đi' hoặc 'đến'. Nó được dùng để diễn tả hành động đi từ nơi này đến nơi khác, hoặc rời khỏi một địa điểm nào đó.
Cấu trúc cơ bản
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 去 + Địa điểm
Ví dụ minh họa
我去学校。
Tôi đi đến trường.
他去公司。
Anh ấy đi đến công ty.
我们去公园。
Chúng ta đi đến công viên.
她去朋友家。
Cô ấy đến nhà bạn.
Cấu trúc kết hợp với động từ khác
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 去 + Động từ
Ví dụ minh họa
我们去吃饭。
Chúng ta đi ăn.
他去看电影。
Anh ấy đi xem phim.
你去买东西吗?
Bạn đi mua đồ không?
她去学习。
Cô ấy đi học.
Lưu ý về thì quá khứ
Cấu trúc ngữ pháp
去 thường kết hợp với '了' để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ
Ví dụ minh họa
我去了北京。
Tôi đã đi Bắc Kinh.
她去了商店。
Cô ấy đã đi đến cửa hàng.