Bài 1: Học hán ngữ

A
nǐ
你
xué
学
yīngyǔ
英语
ma
吗?
Bạn học tiếng Anh không?
B
bù
不,
xué
学
hànyǔ
汉语
Không, mình học hán ngữ (tiếng Trung)
A
qù
去
běijīng
北京
ma
吗?
Đi Bắc Kinh à?
B
duì
对
Đúng
Bài 1: 你好 – Xin chào
Bài 2: 汉语不太难 – Tiếng Hán không khó lắm
Bài 3: 明天见 – Ngày mai gặp lại
Bài 4: 你去哪儿 – Bạn đi đâu?
Bài 5: 这是王老师 – Đây là thầy (cô) giáo vương









