Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Bài 1

明天见 – Ngày mai gặp lại

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
A
nǐ xué你学yīng yǔ英语ma吗?
Bạn học tiếng Anh không?
B
bù不,xué学hàn yǔ汉语
Không, mình học hán ngữ (tiếng Trung)
A
qù去běi jīng北京ma吗?
Đi Bắc Kinh à?
B
duì对
Đúng