1Chọn nghĩa📚 Từ vựng 去
"去" có nghĩa là gì?
2Chọn nghĩa📚 Từ vựng 邮局
"邮局" có nghĩa là gì?
3Chọn phiên âm📚 Từ vựng 钱
Phiên âm của "钱" là gì?
4Chọn phiên âm📚 Từ vựng 银行
Phiên âm của "银行" là gì?
5Chọn chữ Hán📚 Từ vựng Từ nào có nghĩa là "học"?
6Chọn chữ Hán📚 Từ vựng Từ nào có nghĩa là "gặp"?
8Chọn thanh điệu📚 Từ vựng 信
Chọn thanh điệu đúng cho chữ "信"
9Đúng/Sai📚 Từ vựng "寄" có nghĩa là "nhận". Đúng hay sai?
10Điền từ📚 Từ vựng 我去___取钱。(Tôi đi ngân hàng rút tiền.)
11Dịch Việt→Trung📚 Từ vựng Dịch sang tiếng Trung: "đúng, chính xác"
Chữ "取" có bao nhiêu nét?
Bộ thủ của chữ "钱" là gì?
14Chọn nghĩa📚 Từ vựng 七
"七" có nghĩa là gì?
15Chọn phiên âm📚 Từ vựng 九
Phiên âm của "九" là gì?
16Chọn nghĩa📚 Từ vựng 六
"六" có nghĩa là gì?
17Chọn chữ Hán📚 Từ vựng Từ nào có nghĩa là "Tiếng Anh"?
18Dịch Việt→Trung📚 Từ vựng Dịch sang tiếng Trung: "Tiếng Nga"
19Nghe chọn hình📚 Từ vựng Nghe và chọn hình ảnh đúng
20Nghe chọn hình📚 Từ vựng Nghe và chọn hình ảnh đúng
21Từ chọn hình📚 Từ vựng 信
Chọn hình ảnh đúng với từ "信"
22Từ chọn hình📚 Từ vựng 银行
Chọn hình ảnh đúng với từ "银行"
23Hình chọn từ📚 Từ vựng Hình ảnh này là từ nào?
24Nghe hội thoại💬 Hội thoại Nghe câu hội thoại và chọn bản dịch đúng
25Nghe chọn dịch💬 Hội thoại Nghe và chọn bản dịch đúng
26Nghe hội thoại💬 Hội thoại Nghe câu hội thoại và chọn bản dịch đúng
28Nghe chọn dịch💬 Hội thoại Nghe và chọn bản dịch đúng
29Nghe hội thoại💬 Hội thoại Nghe câu hội thoại và chọn bản dịch đúng
30Nghe chọn dịch💬 Hội thoại Nghe và chọn bản dịch đúng
31Nhập dịch💬 Hội thoại Nhập bản dịch tiếng Trung cho câu sau
32Nghe đọc hiểu📖 Đọc hiểu Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
33Nghe chọn dịch📖 Đọc hiểu Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
34Nghe đọc hiểu📖 Đọc hiểu Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
36Nhập dịch📖 Đọc hiểu Nhập bản dịch tiếng Trung cho câu sau