Danh sách từ vựng

22 từ
1
Hình minh họa cho từ 七

HSK 1Số từ
Số từ

số bảy (7).

 zhōuyǒutiān
Một tuần có 7 ngày.
2
Hình minh họa cho từ 九

jiǔ

HSK 1Số từ
Số từ

số chín (9).

jiǔshìzhōng guór én huandeshùzì
Số 9 là con số mà người Trung Quốc yêu thích.
3
Hình minh họa cho từ 俄语

俄语

éyǔ

HSK3Danh từ
Danh từ

tiếng Nga

zàixuééyǔ
Tôi đang học tiếng Nga.
4
Hình minh họa cho từ 信

xìn

HSK 2Danh từ
Danh từ

thư, thư từ.

gāng cáiyóu liǎofēngxìn
Tôi vừa mới đi bưu điện gửi một lá thư.
5
Hình minh họa cho từ 六

liù

HSK 1Số từ
Số từ

số sáu (6).

 menyàomǎiliùpíngguǒ
Chúng tôi muốn mua 6 quả táo.
6
Hình minh họa cho từ 去

HSK 1Động từ
Động từ

đi, đến (địa điểm nào đó).

xiǎngnǎér
Bạn muốn đi đâu?
7
Hình minh họa cho từ 取

HSK 3Động từ
Động từ

lấy, đi lấy (đồ vật).

yàoyóu bāoguǒ
Tôi phải đi bưu điện lấy bưu kiện.
8
Hình minh họa cho từ 学

xué

HSK 1Động từ
Động từ

học, học tập, học hỏi, bắt chước.

xiǎngxuézěn mezuòzhōngguócài
Tôi muốn học cách nấu món ăn Trung Quốc.
9
Hình minh họa cho từ 寄

HSK 2Động từ
Động từ

gửi (qua bưu điện, chuyển phát nhanh), gửi gắm.

yàoxìn
Tôi phải đi gửi thư.
10
Hình minh họa cho từ 对

duì

HSK 1-2Tính từ
Tính từ

đúng, chính xác.

shuōduì
Bạn nói đúng rồi.
11
Hình minh họa cho từ 德语

德语

Déyǔ

HSK 4 (Chủ đề ngôn ngữ/quốc gia)Danh từ
Danh từ

Tiếng Đức.

 德语de fēi chángyǒuluójídàn jiàofùzá
Ngữ pháp tiếng Đức cực kỳ logic, nhưng cũng khá phức tạp.
12
Hình minh họa cho từ 日语

日语

Rìyǔ

HSK 2-3 (Chủ đề ngôn ngữ/quốc gia)Danh từ
Danh từ

Tiếng Nhật.

yīn wèiyǒuhěnduōhànzìsuǒ zhōng guór énxué 日语 jiàoróngyì
Vì có nhiều chữ Hán, nên người Trung Quốc học tiếng Nhật khá dễ dàng.
0% Hoàn thành
Đã làm
0/150%
Đang làm
0/150%
Chưa làm
15/15100%

Hán Ngữ 1

0/15 bài hoàn thành

Bài 1: 你好

Xin chào

0%

Bài 2: 汉语不太难

Tiếng Hán không khó lắm

0%

Luyện tập tổng hợp

Bài 1-3

Bài 4: 你去哪儿

Bạn đi đâu?

0%

Bài 5: 这是王老师

Đây là thầy (cô) giáo vương

0%

Bài 6: 我学习汉语

Tôi học Hán ngữ

Luyện tập tổng hợp

Bài 4-6

Bài 7: 你吃什么

Bạn ăn cái gì

Bài 8: 苹果一斤多少钱

Táo bao nhiêu tiền một cân

Bài 9: 我换人民币

Tôi đổi nhân dân tệ

Luyện tập tổng hợp

Bài 7-9

Bài 10: 他住哪儿

Ông ấy sống ở đâu?

Bài 11: 我们都是留学生

Chúng tôi đều là lưu học sinh

Bài 12: 你在哪儿学习汉语

Bạn học tiếng Hán ở đâu?

Luyện tập tổng hợp

Bài 10-12

Bài 13: 这是不是中药

Đây có phải là thuốc bắc không

Bài 14: 你的车是新的还是旧的

Xe của bạn là mới hay là cũ?

Bài 15: 你们公司有多少职员

Công ty của các ông có bao nhiêu nhân viên

Luyện tập tổng hợp

Bài 13-15