Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

你会_____吗?

2Từ vựng

这是一种特别的_____。

3Từ vựng

周末我们一起去_____。

4Từ vựng

爷爷喜欢看_____。

5Từ vựng

只要你_____每天慢跑半小时,身体就一定会变得越来越好。

6Từ vựng

今晚的_____非常精彩。

7Từ vựng

请把这句话_____成英语。

8Từ vựng

这场比赛非常_____。

9Từ vựng

我想去爬_____。

10Từ vựng

这位_____给我们介绍了很多景点。

11Từ vựng

他是我们的足球_____。

12Từ vựng

今天的作业是写一篇_____。

13Từ vựng

遇到不会读的生字时,我们可以查阅一下这本_____。

14Từ vựng

站在山顶向下看,这里的_____美极了。

15Từ vựng

每年秋天,都有很多游客去北京香山看_____。

16Từ vựng

所有的代表都已经坐在_____里准备开会了。

17Từ vựng

每次去国外旅游,他都喜欢买一些当地特色的_____送给亲戚朋友。

18Từ vựng

这个景区的风景太美了,许多游客在树下排队_____留念。

19Từ vựng

这个词是_____。

20Từ vựng

门一直_____呢。

Đã trả lời: 0/20 câu