Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 综合终极测验 (3) – Đề thi cuối cấp số 3 – Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 (HSK 3)

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
爬山leo núipáshān—
2
风景phong cảnh, cảnh quanfēngjǐng—
3
红叶Lá đỏhóngyè—
4
京剧Kinh kịchJīngjù—
5
演出biểu diễn, buổi biểu diễnyǎnchū—
6
精彩tuyệt vời, xuất sắcjīngcǎi—
7
游泳bơi, bơi lộiyóuyǒng—
8
教练Huấn luyện viênjiàoliàn—
9
坚持kiên trì, bền bỉ, duy trìjiānchí—
10
词典từ điểncídiǎn—
11
翻译phiên dịch, biên dịchfānyì—
12
作文bài vănzuòwén—
13
会议厅hội trườnghuìyìtīng—
14
—Đang mở, đang bật (cửa, máy, hoa)kāi zhe—
15
经历kinh nghiệm, trải nghiệm, trải quajīnglì—
16
长城Vạn Lý Trường Thànhchángchéng—
17
—Cố Cung (Tử Cấm Thành)Gùgōng—
18
拍照chụp ảnh, chụp hìnhpāizhào—
19
纪念品Đồ lưu niệm, vật kỷ niệmjìniànpǐn—
20
导游hướng dẫn viên du lịchdǎoyóu—
Đã kiểm tra 0/20 từ