Liên hệ

Nhập từ vựng — HSK5 Bài 1

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
con thỏ.tùzi
2
trái lại, ngược lại, mà lại (biểu thị kết quả trái ngược với suy đoán hoặc mong đợi).fǎn'ér
3
chịu thiệt, bị thiệt thòi, lỗ vốn, bất lợi.chīkuī
4
binh lính, người lính, binh sĩ.shìbīng
5
tồi tệ, xấu xa, đê hèn, khắc nghiệt (thời tiết, hoàn cảnh).èliè
6
quần bò, quần jeans.niúzǎikù
7
mục lục, danh mục, thư mục (máy tính), bảng mục lục.mùlù
8
thanh thiếu niên, giới trẻ (tuổi teen).qīngshàonián
9
phong cách, tác phong, phong độ, kiểu cách.fēnggé
10
vỗ tay, tán thưởng (hành động vỗ hai tay vào nhau).gǔzhǎng
Đã kiểm tra 0/10
Cài đặt
Sổ tay
AI