0/10 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Câu tiếp theo
Chọn đáp án tất cả các câu rồi nhấn Nộp bài để xem kết quả & giải thích1Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
这只很可爱。
Nghĩa câu:“Con thỏ này rất đáng yêu.”
2Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
风不但没停,更大了。
Nghĩa câu:“Gió không những không dừng, trái lại càng lớn hơn.”
3Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
这次生意让他了不少。
Nghĩa câu:“Lần làm ăn này khiến anh ấy chịu thiệt không ít.”
4Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
他是一名勇敢的。
Nghĩa câu:“Anh ấy là một người lính dũng cảm.”
5Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
那里的气候非常。
Nghĩa câu:“Khí hậu ở đó vô cùng khắc nghiệt.”
6Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
他喜欢穿。
Nghĩa câu:“Anh ấy thích mặc quần bò.”
7Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
请看书的。
Nghĩa câu:“Xin hãy xem mục lục của sách.”
8Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
现在的很有自己的想法。
Nghĩa câu:“Thanh thiếu niên ngày nay rất có chính kiến (suy nghĩ riêng).”
9Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
他的写作很独特。
Nghĩa câu:“Phong cách viết của anh ấy rất độc đáo.”
10Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
大家为他。
Nghĩa câu:“Mọi người vỗ tay cho anh ấy.”
Đã trả lời: 0/10 câu