Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
青少年
qīngshàonián
青少年
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
thanh thiếu niên
Chữ Hán青少年
Phiên âmqīngshàonián
Nghĩathanh thiếu niên
Nhấn để lật lại

Space lật thẻ  ·  1 chưa thuộc  ·  4 đã thuộc