Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | hứng thú, phấn khích | xīngfèn | — | ||
| 2 | ![]() | vui mừng; vui vẻ; hạnh phúc | gāoxìng | — | ||
| 3 | ![]() | Vô cùng hạnh phúc | kuángxǐ | — | ||
| 4 | ![]() | Rất hạnh phúc | fēicháng gāoxìng | — | ||
| 5 | ![]() | tự tin | zìxìn | — | ||
| 6 | ![]() | Ngạc nhiên | jīngyà | — | ||
| 7 | ![]() | Nhiệt tình | rèqíng | — | ||
| 8 | ![]() | vĩ đại, lớn lao | wěidà | — | ||
| 9 | ![]() | vui vẻ, hạnh phúc, vui mừng | kuàilè | — | ||
| 10 | ![]() | Rất sung sướng | fēicháng kāixīn | — | ||
| 11 | ![]() | Rất hạnh phúc | fēicháng gāoxìng | — | ||
| 12 | ![]() | tích cực, hăng hái, năng động, nhiệt tình | jījí | — | ||
| 13 | ![]() | Thư giãn, thoải mái | fàngsōng | — | ||
| 14 | ![]() | tuyệt vời, xuất sắc | jīngcǎi | — | ||
| 15 | ![]() | Tuyệt vời | jíhǎo | — |
Đã kiểm tra 0/15 từ













