扣押
HSK7-9
—
Phân tích từ 扣押
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bắt giữ, giam giữ, tạm giữ
Ví dụ (10)
警察扣押了嫌疑人。
Cảnh sát đã tạm giữ nghi phạm.
海关扣押了一批走私货物。
Hải quan đã tạm giữ một lô hàng buôn lậu.
他的护照被警方扣押了。
Hộ chiếu của anh ấy đã bị cảnh sát tạm giữ.
法院下令扣押他的财产。
Tòa án ra lệnh tạm giữ tài sản của anh ta.
非法扣押他人是严重的违法行为。
Bắt giữ người trái phép là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây