栓
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Gỗ (木) cài toàn (全) bộ khóa chặt, nút chốt cửa, chốt 栓.
Thành phần cấu tạo
栓
chốt, nút, buộc lại
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
全
Toàn
Toàn / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:chốt, nút, buộc lại
Ví dụ (5)
睡觉前记得插上门栓。
Trước khi đi ngủ nhớ cài chốt cửa.
瓶口被一个木栓塞住了。
Miệng chai đã bị bịt kín bởi một cái nút gỗ.
这个机器需要用螺栓固定。
Cỗ máy này cần được cố định bằng bu lông (chốt).
街角有一个红色的消防栓。
Ở góc phố có một cái trụ cứu hỏa màu đỏ.
士兵拉动了枪栓准备射击。
Người lính đã kéo chốt súng chuẩn bị bắn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây