姐姐|姐
—
Phân tích từ 姐姐|姐
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chị gái
Ví dụ (3)
我姐姐在北京工作。
Chị gái tôi làm việc ở Bắc Kinh.
姐,你什么时候回家?
Chị ơi, khi nào chị về nhà?
他的姐姐比他大三岁。
Chị gái của anh ấy hơn anh ấy ba tuổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây