钝
—
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:cùn
Ví dụ (3)
这把菜刀太钝了,需要磨一下。
Con dao thái rau này cùn quá rồi, cần phải mài một chút.
年记大了以后,他的反应变得有些迟钝。
Sau khi lớn tuổi, phản xạ của ông ấy trở nên hơi chậm chạp.
长期不思考,人的大脑也会变钝。
Không suy nghĩ trong thời gian dài, bộ não của con người cũng sẽ trở nên cùn mòn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây