盾牌
—
Gợi nhớ
Từ "盾牌" (dùn pái) mang nghĩa "cái khiên", kết hợp bởi 盾 (dùn - thuẫn): "Khiên" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盾: Tấm vách chắn kiên cố (厂) có hình chữ thập che chắn phía trước con mắt (目) người chiến sĩ trên chiến trường chính là chiếc khiên, lá chắn (盾). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 盾牌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cái khiên
Ví dụ (3)
防暴警察手持盾牌挡住了人群的冲击。
Cảnh sát chống bạo động tay cầm khiên chắn chặn lại sự xung kích của đám đông.
Riot police held shields to block the surge of the crowd.
城堡里的守卫装备了长矛和盾牌。
Những người lính gác trong lâu đài được trang bị giáo dài và khiên chắn.
The guards in the castle were equipped with spears and shields.
诚实和信用是企业最好的公关盾牌。
Thành thực và tín nhiệm là tấm khiên quan hệ công chúng tốt nhất của doanh nghiệp.
Honesty and trustworthiness are a company's best public relations shield.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây