拧2
—
Phân tích từ 拧2
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ngang bướng, bướng bỉnh, nghịch nhau, bất hòa
Ví dụ (3)
这孩子的脾气太拧了,怎么说都不听。
Tính khí đứa trẻ này bướng bỉnh quá, nói thế nào cũng không nghe.
咱们俩的想法又拧了,得重新讨论。
Ý kiến của hai chúng ta lại nghịch nhau rồi, phải thảo luận lại.
话一说拧了,双方就很难沟通。
Lời nói một khi đã nghịch nhau thì hai bên rất khó giao tiếp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây