农舍
—
Gợi nhớ
Từ "农舍" (nóng shè) mang nghĩa "Nhà nông, nhà ở nông thôn", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 舍 (shě / shè - xá): "từ bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 舍: Dưới mái nhà nhân ái (人) nơi đầu lưỡi (舌) trao lời hỏi han, người lữ khách tìm được quán trọ nghỉ chân hoặc học cách buông bỏ, xả thân (舍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 农舍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhà nông, nhà ở nông thôn
Ví dụ (3)
绿树掩映中,错落着几间古朴的农舍。
Thấp thoáng trong bóng cây xanh là vài ngôi nhà nông thôn cổ kính.
Nestled among the green trees are a few scattered, rustic farmhouses.
假期里,我们住在一间温馨的农舍里体验乡村生活。
Trong kỳ nghỉ, chúng tôi ở trong một ngôi nhà nông thôn ấm cúng để trải nghiệm cuộc sống làng quê.
During the holiday, we stayed in a cozy farmhouse to experience country life.
清晨,农舍的烟囱里升起了袅袅炊烟。
Sáng sớm, từ ống khói của nhà nông bốc lên làn khói bếp lượn lờ.
Early in the morning, wisps of cooking smoke curled up from the farmhouse chimney.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây