谕旨
—
Phân tích từ 谕旨
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chiếu chỉ, sắc lệnh của hoàng đế
Ví dụ (3)
传达谕旨的使者已经出发了。
Sứ giả truyền đạt chiếu chỉ của hoàng đế đã xuất phát rồi.
大臣们跪在地上恭听皇帝的谕旨。
Các đại thần quỳ dưới đất cung kính lắng nghe sắc lệnh của hoàng đế.
这份谕旨对于边疆的稳定起到了关键作用。
Chiếu chỉ này đóng vai trò then chốt đối với sự ổn định của vùng biên cương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây