Hán Việt:DỤ••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶フノ丶一丨フ一一丨丨
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+俞Du
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
谕
bảo cho biết, dụ bảo; sắc lệnh
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)

俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

谕
bảo cho biết, dụ bảo; sắc lệnh, chỉ thị
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:bảo cho biết, dụ bảo; sắc lệnh, chỉ thị
ENTiếng Anh:imperial edict, decree, instruct
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
皇帝下达了谕旨。
Hoàng đế đã ban hạ dụ chỉ (sắc lệnh).
The emperor issued an imperial decree.
#2
这是老太爷留下的手谕,谁也不能违背。
Đây là thủ dụ (chỉ thị viết tay) mà lão thái gia để lại, không ai được phép làm trái.
This is the handwritten directive left by the old master; no one may go against it.
#3
县令晓谕百姓,不可违抗法令。
Huyện lệnh ban chỉ thị thông báo cho bá tánh, không được chống lại pháp lệnh.
The county magistrate informed the people that they must not disobey the law.
#4
局长亲自面谕了接下来的行动计划。
Cục trưởng đã đích thân truyền đạt chỉ thị trực tiếp (bằng lời) về kế hoạch hành động tiếp theo.
The bureau chief personally gave verbal instructions on the next action plan.
#5
臣等已遵照圣谕办理妥当。
Quần thần đã tuân theo thánh dụ (sắc lệnh của nhà vua) xử lý mọi việc ổn thỏa.
Your servants have already handled everything properly in accordance with the imperial edict.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây