涤
—
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tẩy rửa, làm sạch
Ví dụ (3)
温泉水可以涤去人身上的疲惫。
Nước suối nước nóng có thể gột rửa đi sự mệt mỏi trên cơ thể con người.
雨水涤净了树叶上的灰尘。
Nước mưa đã rửa sạch bụi bẩn trên những chiếc lá cây.
我们需要涤除心灵的杂念,保持专注。
Chúng ta cần tẩy trừ những tạp niệm trong tâm hồn để giữ sự tập trung.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây