號
—
Gợi nhớ
Tiếng hô vang dội phát ra từ miệng (号) đầy uy lực như tiếng gầm của chúa sơn lâm (虎) dùng để truyền lệnh điểm danh từng ngày và từng số hiệu (號).
Thành phần cấu tạo
號
gào khóc, kêu gào, rít gào
号
Chữ Hiệu
Cái miệng mở to phát ra tiếng hô vang dội; đóng vai trò biểu âm
虎
Bộ Hổ
Chúa sơn lâm oai phong với bộ lông vằn đặc trưng
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gào khóc, kêu gào, rít gào
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây