Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 後患
後患
hòu huàn
rắc rối tương lai
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 後患
患
【huàn】
tai họa, mối lo; mắc bệnh
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 後患
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
rắc rối tương lai
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây