Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 開脫
開脫
kāi tuō
xá tội
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 開脫
開
【kāi】
Mở, lái (xe), nở (hoa)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 開脫
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
xá tội
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây