開
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Mở, lái (xe), nở (hoa)
Ví dụ (3)
天气太热了,我把窗户开一下透透气。
Thời tiết nóng quá, tôi mở cửa sổ một chút cho thoáng khí.
春天一到,公园里的桃花全都开了,非常漂亮。
Mùa xuân vừa đến, hoa đào trong công viên đều nở rộ, vô cùng đẹp.
这扇门锁坏了,怎么用力也推不开。
Khóa cánh cửa này hỏng rồi, dùng sức thế nào cũng không đẩy ra được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây