Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 劈頭
劈頭
pī tóu
chặt đầu
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 劈頭
劈
【pī / pǐ】
chẻ, bổ, chém; tách ra; xoạc chân
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 劈頭
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
chặt đầu
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây