Hán Việt:PHÁCH••Loại từ:Động từ
15 nét
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一+3
Không dùng lượng từ riêng
辟Tịch+刀Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
劈
chẻ, bổ, chém; tách ra; xoạc chân
辟
Tịch
Mở / âm đọc (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

劈
chẻ, bổ, chặt, tách, (sét) đánh.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “pī”VINghĩa:chẻ, bổ, chặt, tách, (sét) đánh.
ENTiếng Anh:To hack / To chop / To split / To cleave / (Lightning) to strike.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他拿起斧头去院子里劈柴。
Anh ấy cầm rìu ra sân để bổ củi.
He picked up an axe and went into the yard to chop firewood.
#2
一道闪电劈中了那棵老树。
Một tia sét đã đánh trúng cái cây cổ thụ đó.
A bolt of lightning struck that old tree.
#3
请把这个西瓜劈成两半。
Làm ơn bổ quả dưa hấu này thành hai nửa.
Please split this watermelon in half.
#4
他用手把竹子劈开了。
Anh ấy dùng tay tước (chẻ) tre ra.
He split the bamboo open with his hands.
#5
这雷声大得像要把天劈开一样。
Tiếng sấm này lớn như muốn xé toạc (bổ đôi) bầu trời vậy.
The thunder was so loud it sounded as if it could split the sky open.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “pǐ”VINghĩa:tách ra, xoạc chân trong một số từ ghép như 劈叉.
ENTiếng Anh:To split apart / To do the splits.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
她练习劈叉。
Cô ấy luyện xoạc chân.
She practices doing the splits.
#2
这个动作要把腿劈开。
Động tác này cần tách hai chân ra.
This movement requires splitting the legs apart.
#3
他能轻松做横劈。
Anh ấy có thể dễ dàng xoạc ngang.
He can easily do side splits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây