Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 6
pī / pǐ
HSK 6
chẻ, bổ, chặt, tách, (sét) đánh.
Hán Việt:PHÁCH••Loại từ:Động từ
15 nét
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一+3
Không dùng lượng từ riêng
辟Tịch+刀Đao

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

劈
pī / pǐ
chẻ, bổ, chém; tách ra; xoạc chân
辟
Tịchpì
Mở / âm đọc (phía trên)
刀
Bộ Đaodāo
Con dao, vũ khí (phía dưới)
Bộ Đao
Mẹo nhớ nhanh:

Cầm lưỡi dao sắc (刀) bổ mạnh xuống để mở tách (辟) khúc gỗ cứng làm đôi là động tác chẻ, bổ, chém (劈).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “pī”
VINghĩa:chẻ, bổ, chặt, tách, (sét) đánh.
ENTiếng Anh:To hack / To chop / To split / To cleave / (Lightning) to strike.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他náqǐ拿起fǔtóu斧头qù去yuànzi院子lǐ里pī劈chái柴。
Anh ấy cầm rìu ra sân để bổ củi.
He picked up an axe and went into the yard to chop firewood.
#2
yídào一道shǎndiàn闪电pī劈zhòng中le了nà那kē棵lǎo老shù树。
Một tia sét đã đánh trúng cái cây cổ thụ đó.
A bolt of lightning struck that old tree.
#3
qǐng请bǎ把zhè这gè个xīguā西瓜pǐchéng劈成liǎngbàn两半。
Làm ơn bổ quả dưa hấu này thành hai nửa.
Please split this watermelon in half.
#4
tā他yòng用shǒubǎ手把zhúzi竹子pī劈kāi开le了。
Anh ấy dùng tay tước (chẻ) tre ra.
He split the bamboo open with his hands.
#5
zhè这léishēng雷声dà大de得xiàng像yào要bǎ把tiān天pī劈kāi开yíyàng一样。
Tiếng sấm này lớn như muốn xé toạc (bổ đôi) bầu trời vậy.
The thunder was so loud it sounded as if it could split the sky open.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “pǐ”
VINghĩa:tách ra, xoạc chân trong một số từ ghép như 劈叉.
ENTiếng Anh:To split apart / To do the splits.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā她liànxí练习pǐ劈chā叉。
Cô ấy luyện xoạc chân.
She practices doing the splits.
#2
zhè这gè个dòngzuò动作yào要bǎ把tuǐ腿pī劈kāi开。
Động tác này cần tách hai chân ra.
This movement requires splitting the legs apart.
#3
tā他néng能qīngsōng轻松zuò做héng横pī劈。
Anh ấy có thể dễ dàng xoạc ngang.
He can easily do side splits.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây