飄蕩
—
Gợi nhớ
Từ "飄蕩" (piāo dàng) mang nghĩa "trôi dạt", kết hợp bởi 飄 (piāo - phiêu): "tung bay" + 蕩 (dàng - đãng): "dao động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飄: Tấm phiếu mỏng mảnh (票) gặp làn gió lớn (風) thổi qua liền nhẹ nhàng cuốn lên không trung, lơ lửng tung bay và trôi nổi bay bổng (飄). • Chữ 蕩: Đám cỏ nước (艹) bềnh bồng trên dòng nước mênh mông cuộn sóng (湯), cứ thế dập dềnh khắp mặt hồ, nghĩa là dao động, trôi dạt, phóng đãng (蕩).
Thành phần cấu tạo
飄蕩
trôi dạt
飄
票
Chữ Phiếu
Tấm phiếu mỏng nhẹ, đốm lửa bay lên
風
Bộ Phong
Làn gió thổi lồng lộng giữa bầu trời
蕩
艹
Bộ Thảo
Đám cỏ nước, bèo nổi trên mặt hồ
湯
Chữ Thang
Dòng nước mênh mông cuộn sóng
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trôi dạt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây