Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
掙
zhēng / zhèng
vùng vẫy, giãy giụa; kiếm ra (tiền), làm lụng kiếm sống
Hán việt: tranh
—

Gợi nhớ

Đôi bàn tay (扌) phải ra sức giằng co, tranh đấu (爭) vất vả giữa dòng đời để kiếm sống và vùng vẫy thoát ra (掙).

Thành phần cấu tạo

掙
zhēng / zhèng
vùng vẫy, giãy giụa; kiếm ra (tiền), làm lụng kiếm sống
扌
Bộ Thủ
Đôi bàn tay, hành động dùng tay
爭
Chữ Tranh
Giằng co, tranh đấu

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:vùng vẫy, giãy giụa; kiếm ra (tiền), làm lụng kiếm sống

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây