掙
—
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) phải ra sức giằng co, tranh đấu (爭) vất vả giữa dòng đời để kiếm sống và vùng vẫy thoát ra (掙).
Thành phần cấu tạo
掙
vùng vẫy, giãy giụa; kiếm ra (tiền), làm lụng kiếm sống
扌
Bộ Thủ
Đôi bàn tay, hành động dùng tay
爭
Chữ Tranh
Giằng co, tranh đấu
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:vùng vẫy, giãy giụa; kiếm ra (tiền), làm lụng kiếm sống
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây