痘
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mụn trứng cá, nốt mụn trên da
Ví dụ (3)
他脸上长了几颗痘。
Trên mặt anh ấy mọc vài nốt mụn.
熬夜容易导致脸上长痘。
Thức đêm rất dễ dẫn đến mọc mụn trên mặt.
少吃辣的东西可以减少长痘。
Ăn ít đồ cay có thể giảm mọc mụn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây