淀
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đầm lầy, hồ nông; tinh bột đọng
Ví dụ (3)
白洋淀是中国北方的著名水域。
Bạch Dương Đầm là vùng nước nổi tiếng phía bắc Trung Quốc.
做菜时常用淀粉来勾芡。
Khi nấu ăn thường dùng tinh bột để tạo độ sệt.
马铃薯含有丰富的淀粉。
Khoai tây chứa lượng tinh bột phong phú.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây