莓
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:các loại quả mọng (dâu, việt quất, mâm xôi)
Ví dụ (3)
新鲜的草莓吃起来酸甜可口。
Dâu tây tươi ăn vào chua ngọt vừa miệng.
蓝莓对保护眼睛视力很有帮助。
Quả việt quất rất có ích cho việc bảo vệ thị lực mắt.
我们在山上采摘野生莓果。
Chúng tôi hái các loại quả mọng dại trên núi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây