Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
馅
xiàn
nhân thực phẩm bên trong bánh
—

Gợi nhớ

Chữ 馅 (xiàn) kết hợp bởi Bộ Thực (giản thể) (饣 - thức ăn, lương thực) và Hãm (biến thể) (臽 - âm đọc), gợi nhớ nghĩa là nhân thực phẩm bên trong bánh 馅.

Thành phần cấu tạo

馅
xiàn
nhân thực phẩm bên trong bánh
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn, lương thực (bên trái)
臽
Hãm (biến thể)
Âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nhân thực phẩm bên trong bánh
Ví dụ (3)
mā mā妈妈bāo包de的jiǎo zi饺子xiàn陷fēi cháng非常xiān měi鲜美。
Nhân sủi cảo mẹ gói rất tươi ngon.
zhè ge这个yuè bǐng月饼shì是hóng dòu红豆xiàn馅de的。
Chiếc bánh trung thu này là nhân đậu đỏ.
bāo包bāo zi包子shí yào时要duō fàng多放yī xiē一些ròu xiàn肉馅。
Khi gói bánh bao nên cho nhiều nhân thịt một chút.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây