渍
—
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:vết bẩn đọng lại (dầu, trà, máu)
Ví dụ (6)
衣服上沾了一块难洗的油渍。
Trên quần áo dính một vệt vết dầu (油渍) khó giặt.
用清洗剂可以擦掉桌上的茶渍。
Dùng chất tẩy rửa có thể lau sạch vết trà trên bàn.
玻璃表面留下了水渍。
Bề mặt kính để lại vết nước đọng.
雨水渍湿了我的鞋子。
Nước mưa làm ngâm ướt (渍湿) đôi giày của tôi.
把蔬菜用盐水渍一下更容易入味。
Đem rau củ ngâm muối một chút dễ ngấm vị hơn.
2
Động từ
Nghĩa:ngâm, làm cho thấm nước
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây