疚
—
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Danh từ
Nghĩa:áy náy, cảm thấy có lỗi
Ví dụ (3)
没能帮上忙,他心里感到很内疚。
Không giúp được gì, trong lòng anh ấy cảm thấy rất áy náy (内疚).
他的脸上流露出愧疚的表情。
Trên mặt anh ấy bộc lộ ra nét mặt hổ thẹn áy náy.
内疚感促使他上前道歉。
Cảm giác áy náy thúc đẩy anh ấy tiến lên xin lỗi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây