栈
—
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà trọ (客栈), đường sàn gỗ (栈道), ngăn trọ
Ví dụ (3)
古城里有一家古色古香的客栈。
Trong thành cổ có một quán trọ (客栈) nét cổ kính.
游客们走在悬崖边上的玻璃栈道上。
Du khách đi trên con đường sàn kính (栈道) bên vách đá.
山里依然留存着古代的栈道遗迹。
Trong núi vẫn lưu giữ di tích đường sàn gỗ thời cổ đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây