zhàn
nhà trọ (客栈), đường sàn gỗ (栈道), ngăn trọ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nhà trọ (客栈), đường sàn gỗ (栈道), ngăn trọ
Ví dụ (3)
chéngyǒu jiāgǔsè-gǔxiāngde zhàn
Trong thành cổ có một quán trọ (客栈) nét cổ kính.
yóu menzǒuzàixuán biān shàngde lizhàn dàoshàng
Du khách đi trên con đường sàn kính (栈道) bên vách đá.
shān yīr ánliú cúnzhe dàidezhàn dào
Trong núi vẫn lưu giữ di tích đường sàn gỗ thời cổ đại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây