垢
—
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vết bẩn đóng cặn, chất dơ
Ví dụ (3)
水壶用久了容易积聚水垢。
Ấm nước dùng lâu rất dễ tích tụ cặn nước (水垢).
用地毯打扫工具擦掉身上的污垢。
Dùng dụng cụ lau để lau sạch vết cáu bẩn (污垢) trên người.
洗去脸上的尘垢。
Rửa sạch vết bụi bẩn trên mặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây