袜
—
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chiếc tất/vớ (thành tố trong 袜子)
Ví dụ (3)
冬天穿厚袜子比较保暖。
Mùa đông đi tất (袜子) dày giữ ấm hơn.
超市在打折出售纯棉袜。
Siêu thị đang giảm giá bán tất vải cotton nguyên chất.
这双长袜款式很时尚。
Đôi tất dài này kiểu dáng rất thời trang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây