拇
—
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngón tay cái (thành tố trong 拇指)
Ví dụ (3)
大家向冠军竖起了大拇指。
Mọi người dựng giơ ngón tay cái (大拇指) khen nhà quán quân.
拇指在手机屏幕上快速滑动。
Ngón tay cái lướt nhanh trên màn hình điện thoại.
手拇指伸出来表示赞赏。
Giơ ngón tay cái ra biểu thị sự tán thưởng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây