è
con cá sấu (thành tố trong 鳄鱼)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:con cá sấu (thành tố trong 鳄鱼)
Ví dụ (3)
qián zhexiōng měngdeè
Trong sông ẩn nấp những con cá sấu (鳄鱼) hung dữ.
è cháng yòngláizhì zuògāo bāo
Da cá sấu thường dùng để làm túi da cao cấp.
dòng yuánzhǎn shìle xíngpáng deè
Trong sở thú trưng bày những con cá sấu kích thước khổng lồ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây