焊点
—
Phân tích từ 焊点
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vị trí/vết kết nối bằng phương pháp hàn
Ví dụ (3)
电路板上的焊点非常平整结实。
Mối hàn trên bảng mạch rất phẳng phiu chắc chắn.
技术人员正在仔细检查每一个焊点。
Nhân viên kỹ thuật đang kiểm tra kỹ từng mối hàn.
防止虚焊导致焊点脱落。
Phòng ngừa hàn ảo dẫn tới mối hàn bong tróc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây