坞
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bến tàu, công xưởng, (thường dùng trong từ Hollywood)
Ví dụ (3)
这部好莱坞大片采用了最顶尖的视觉特效,在全球的票房非常高。
Bộ phim bom tấn Hollywood này sử dụng các hiệu ứng hình ảnh hàng đầu và có doanh thu phòng vé rất cao trên toàn cầu.
邮轮经过几周的航行后,终于在指定的船坞里停泊进行维修保养。
Sau vài tuần ra khơi, con tàu du lịch cuối cùng cũng neo đậu ở bến tàu được chỉ định để bảo trì và sửa chữa.
导演希望这部独立电影能打破好莱坞传统的叙事模式,给观众带来新意。
Đạo diễn hy vọng rằng bộ phim độc lập này có thể phá vỡ mô hình kể chuyện truyền thống của Hollywood và mang lại điều gì đó mới mẻ cho khán giả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây