蝠
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:con dơi (thành tố trong 蝙蝠)
Ví dụ (3)
山洞里飞出了许多蝙蝠。
Trong hang núi bay ra nhiều con dơi (蝙蝠).
蝙蝠依靠超声波在夜间飞行。
Con dơi dựa vào sóng siêu âm để bay trong đêm.
传统图画里用蝠象征福。
Trong tranh truyền thống dùng chữ 'dơi' (蝠) tượng trưng cho 'phúc' (福).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây