蝠
fú
con dơi (thành tố trong 蝙蝠)
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:con dơi (thành tố trong 蝙蝠)
Ví dụ (3)
shān dòng山洞lǐ里fēi chū飞出le了xǔ duō许多biān fú蝙蝠。
Trong hang núi bay ra nhiều con dơi (蝙蝠).
biān fú蝙蝠yī kào依靠chāo shēng bō超声波zài在yè jiān夜间fēi xíng飞行。
Con dơi dựa vào sóng siêu âm để bay trong đêm.
chuán tǒng传统tú huà图画lǐ里yòng用fú蝠xiàng zhēng象征fú福。
Trong tranh truyền thống dùng chữ 'dơi' (蝠) tượng trưng cho 'phúc' (福).

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây