蜗
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:con ốc sên (thành tố trong 蜗牛, 蜗居)
Ví dụ (3)
小蜗牛背着壳缓慢地爬行。
Chú ốc sên (蜗牛) nhỏ cõng chiếc vỏ chậm chạp bò đi.
城市里的年轻人称自己的小房子为蜗居。
Người trẻ ở thành phố gọi căn nhà nhỏ của mình là 'nhà ốc sên' (蜗居).
蜗牛留下了银白色的痕迹。
Ốc sên để lại vệt vết màu trắng bạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây