碘
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nguyên tố hóa học I-ốt (Iodine)
Ví dụ (3)
食用加碘盐有助于预防甲状腺疾病。
Ăn muối bổ sung I-ốt (碘) có ích cho phòng ngừa bệnh giáp trạng.
医生用碘酒给伤口消毒。
Bác sĩ dùng cồn I-ốt tiệt trùng cho vết thương.
海带等海产品富含碘元素。
Tảo bẹ các loại hải sản giàu nguyên tố I-ốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây