帚
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cây chổi quét nhà (thành tố trong 扫帚)
Ví dụ (3)
用扫帚把地上的落叶扫干净。
Dùng cây chổi (扫帚) quét sạch lá rơi trên mặt đất.
角落里放着一把新扫帚。
Trong góc đặt một cây chổi mới.
笤帚用来打扫灰尘。
Cây chổi rơm dùng để quét dọn bụi bẩn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây