标志性
—
Phân tích từ 标志性
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:mang tính chất tượng trưng tiêu biểu
Ví dụ (3)
东方明珠是上海的标志性建筑。
Tháp Đông Phương Minh Châu là kiến trúc biểu tượng của Thượng Hải.
这个动作成为了他的标志性习惯。
Động tác này đã trở thành thói quen biểu tượng của anh ấy.
标志性成果得到了高度评价。
Thành quả biểu tượng đã nhận được đánh giá rất cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây