guī
nguyên tố hóa học Silicon

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nguyên tố hóa học Silicon
Ví dụ (3)
guī shìbàn dǎo xīn piàndezhòng yàoyuán liào
Silicon là nguyên liệu quan trọng của chip bán dẫn.
guī jiāochǎn pǐnnài gāo wēnqiěhuán bǎo
Sản phẩm keo silicon chịu nhiệt độ cao và bảo vệ môi trường.
xīn piànchǎn zàiguī
Ngành công nghiệp chip tụ họp ở Thung lũng Silicon (硅谷).

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây