硅
—
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nguyên tố hóa học Silicon
Ví dụ (3)
硅是半导体芯片的重要原料。
Silicon là nguyên liệu quan trọng của chip bán dẫn.
硅胶产品耐高温且环保。
Sản phẩm keo silicon chịu nhiệt độ cao và bảo vệ môi trường.
芯片产业集聚在硅谷。
Ngành công nghiệp chip tụ họp ở Thung lũng Silicon (硅谷).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây