奶油
nǎi yóu
chế phẩm kem tươi/bơ từ sữa

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chế phẩm kem tươi/bơ từ sữa
Ví dụ (3)
dàng āoshàng miànle cénghòu hòu denǎi yóu
Phía trên bánh ngọt phết một lớp kem bơ (奶油) dày cộp.
duōrén huannǎi yóupàode fēi
Nhiều người thích uống cà phê pha kem sữa.
nǎi yóuzhì zuòtián diǎn
Đánh bông kem sữa để làm món tráng miệng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây